辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "danh tính" (1件)

danh tính
日本語 名身元、正体、アイデンティティ
マイ単語
Việc xác định danh tính là rất khó khăn.
身元特定は非常に困難である。

swap_horiz 類語検索結果 "danh tính" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "danh tính" (2件)

Di vật kèm theo giúp xác định danh tính liệt sĩ.
付随する遺物が戦没者の身元確認に役立った。
Việc xác định danh tính là rất khó khăn.
身元特定は非常に困難である。